bell push

bell push

A visitor presses the bell push beside the front door.

Định nghĩa

Danh từ: Nút bấm chuôngmột nút nhỏ được ấn vào để làm rung chuông, thường được lắp đặtcửa ra vào hoặc trong các tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng bấm nút chuông nếu bạn cần trợ giúp.)
  • (Nút bấm chuông được đặt cạnh lối vào chính.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "bell push mechanism": chế hoạt động của nút bấm chuông.
    • The bell push mechanism is simple but effective. ( chế của nút bấm chuông đơn giản nhưng hiệu quả.)
  • "wireless bell push": nút bấm chuông không dây.
    • Modern homes often use a wireless bell push for convenience. (Nhà hiện đại thường dùng nút bấm chuông không dây để tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorbell push: nút bấm chuông cửa (một dạng cụ thể của "bell push").
  • Push button: nút bấm nói chung (không chỉ riêng cho chuông).
  • Bell button: nút chuông (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Doorbell: chuông cửa (thường chỉ thiết bị hoàn chỉnh, không riêng nút bấm).
  • Call button: nút gọi (dùng trong thang máy, bệnh viện).
  • Buzzer: còi báo, nút báo (thường dùng trong trò chơi hoặc hệ thống báo động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press a bell push: bấm nút chuông.
    • He pressed the bell push and waited for an answer. (Anh ấy bấm nút chuông chờ câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bell push". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Ring the bell: rung chuông (thành ngữ chỉ việc thành công hoặc gây ấn tượng). - Her performance really rang the bell. (Màn trình diễn của ấy thực sự gây ấn tượng mạnh.)